menu_book
見出し語検索結果 "tương cà" (1件)
日本語
名ケチャップ
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
子どもたちはフライドポテトをケチャップで食べるのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "tương cà" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tương cà" (1件)
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
子どもたちはフライドポテトをケチャップで食べるのが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)